Bản dịch của từ Memento vivere trong tiếng Việt

Memento vivere

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Memento vivere(Noun)

mɪˌmɛntəʊ ˈviːvəri
mɪˌmɛntəʊ ˈviːvəri
01

Nhắc nhở về cuộc sống; nhắc nhở về niềm vui của đời sống.

A reminder about life; a reminder to enjoy living.

生活的一句提醒,享受生命的每一刻都值得珍惜。

Ví dụ