memorabilia
Noun
memorabilia (Noun)
/mˌɛmɚəbˈiljə/
/mˌɛməɹəbˈɪliə/
AI
Ví dụ
Cô ấy trưng bày đồ lưu niệm thể thao của mình trong một phòng riêng.She displayed her sports memorabilia in a dedicated room.
Bảo tàng có một bộ sưu tập đồ lưu niệm lịch sử từ các nhân vật nổi tiếng.The museum had a collection of historical memorabilia from famous figures.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "memorabilia" chỉ những đồ vật, kỷ vật có giá trị lịch sử hoặc cảm xúc, thường liên quan đến sự kiện, người nổi tiếng hoặc môn thể thao. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả ở British English và American English mà không có sự khác biệt nghĩa rõ rệt. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai dạng ngôn ngữ, trong đó British English thiên về cách phát âm nhẹ nhàng hơn. "Memorabilia" thường được sử dụng ở dạng số ít khi nói đến một tập hợp các đối tượng kỷ niệm.