memorialized
Verb
memorialized (Verb)
/məmˈɔɹiəlaɪzd/
/məmˈɔɹiəlaɪzd/
AI
Ví dụ
Họ đã ghi nhớ Martin Luther King Jr. bằng một bức tượng ở Washington, D.C.They memorialized Martin Luther King Jr. with a statue in Washington, D.C.
Thành phố không ghi nhớ các anh hùng địa phương theo cách nào đáng kể.The city did not memorialize the local heroes in any significant way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "memorialized" là dạng quá khứ của động từ "memorialize", có nghĩa là ghi nhớ, tưởng niệm hoặc kỷ niệm một người hoặc sự kiện nào đó. Trong tiếng Anh, từ này không phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "memorialized" với cùng một nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong ngữ cảnh. Trong tiếng Anh Anh, "memorialise" thường được dùng hơn, thể hiện sự ưu tiên của Anh về việc sử dụng chữ "s". Cách phát âm cũng không đáng kể khác biệt giữa hai biến thể này.