Bản dịch của từ Meningeal trong tiếng Việt
Meningeal

Meningeal (Adjective)
(thuộc về) màng não; liên quan đến các màng bao bọc não và tủy sống (the meninges). Dùng để mô tả các cấu trúc, tổn thương hoặc triệu chứng liên quan đến màng não.
Anatomy relational Relating to the meninges.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Meningeal là tính từ chỉ các yếu tố liên quan đến màng não, một cấu trúc bao bọc hệ thống thần kinh trung ương. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh y học, chẳng hạn như trong các bệnh lý như viêm màng não. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về ngữ nghĩa và cách sử dụng từ này, nhưng trong phát âm, tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn mạnh mạnh mẽ hơn vào âm tiết đầu.
Họ từ
Meningeal là tính từ chỉ các yếu tố liên quan đến màng não, một cấu trúc bao bọc hệ thống thần kinh trung ương. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh y học, chẳng hạn như trong các bệnh lý như viêm màng não. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về ngữ nghĩa và cách sử dụng từ này, nhưng trong phát âm, tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn mạnh mạnh mẽ hơn vào âm tiết đầu.
