Bản dịch của từ Meningeal trong tiếng Việt

Meningeal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Meningeal (Adjective)

mɪnˈɪndʒil
mɪnˈɪndʒil
01

(thuộc về) màng não; liên quan đến các màng bao bọc não và tủy sống (the meninges). Dùng để mô tả các cấu trúc, tổn thương hoặc triệu chứng liên quan đến màng não.

Anatomy relational Relating to the meninges.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ