Bản dịch của từ Mensch trong tiếng Việt

Mensch

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mensch(Noun)

01

Một người có phẩm chất tốt, đáng tin cậy và có danh dự — sống đúng mực, tử tế, có lương tâm và tôn trọng người khác.

A person of integrity and honour.

有诚信和荣誉的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh