Anh - Việt
mentum
Noun
mentum (Noun)
/ˈmɛn.təm/
/ˈmɛn.təm/
AI
Nghĩa 01 · Một phần ở nền (phần dưới) của môi dưới (labium) ở một số loài côn trùng; là mảnh cấu trúc nằm giữa chân và các thành phần khác của miệng, thường giúp hỗ trợ hoặc bảo vệ các phần miệng.
Ví dụ
Mentum của con gián giúp nó ăn nhiều loại thực phẩm.The mentum of the cockroach helps it eat various foods.
Mentum không nhìn thấy ở nhiều loài côn trùng.The mentum is not visible in many insect species.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Mentum" là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Latinh, chỉ phần cằm hoặc phần dưới của hàm trên mặt người và động vật. Trong ngữ cảnh sinh học, "mentum" thường được sử dụng để chỉ đặc điểm trong giải phẫu của động vật, đặc biệt là ở côn trùng. Thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, và thường được sử dụng trong các tài liệu khoa học để mô tả cấu trúc cơ thể.