messed
messed (Verb)
Nghĩa 01
Là dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “mess” (làm bừa bộn, làm rối tung, làm hỏng). Dùng để nói rằng ai đó đã làm cho cái gì đó lộn xộn hoặc đã làm hỏng một việc gì đó trong quá khứ.
past tense and past participle of mess.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của messed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | mess |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | messed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | messed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | messes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | messing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "messed" là một dạng quá khứ phân từ của động từ "mess", có nghĩa là làm lộn xộn hoặc gây rắc rối. Trong tiếng Anh, "messed" thường được sử dụng để chỉ trạng thái không gọn gàng hoặc sự không trật tự. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở cách sử dụng từ trong ngữ cảnh; tuy nhiên, phiên bản này thường được sử dụng một cách tương tự trong cả hai biến thể, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay hình thức trong việc viết lẫn phát âm.