messiness
messiness (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của messiness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
messiness | - |
messiness (Adjective)
Nghĩa 01
Có tính chất lộn xộn, bừa bộn; miêu tả tình trạng không gọn gàng, thiếu ngăn nắp.
characterized by disorder or untidiness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Messiness" là danh từ chỉ trạng thái hoặc tình huống không gọn gàng, bừa bộn, có thể áp dụng cho cả vật lý (không gian, đồ vật) và trừu tượng (cảm xúc, ý tưởng). Trong tiếng Anh, "messiness" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, "messiness" thường mang cảm xúc tiêu cực, biểu thị sự khó khăn trong việc tổ chức hoặc làm rõ ràng một vấn đề nào đó.