Bản dịch của từ Mesylate trong tiếng Việt

Mesylate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mesylate(Noun)

mˈɛslaɪtə
mˈɛslaɪtə
01

Một hợp chất hóa học có chứa nhóm mesyl (nhóm chức metylsulfonyl, –SO2CH3). Thường dùng trong hóa dược để chỉ muối hoặc este của axit mesylic.

A compound containing the mesyl group.

一种含有美克基团的化合物。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh