Bản dịch của từ Mesylate trong tiếng Việt
Mesylate

Mesylate (Noun)
Một hợp chất hóa học có chứa nhóm mesyl (nhóm chức metylsulfonyl, –SO2CH3). Thường dùng trong hóa dược để chỉ muối hoặc este của axit mesylic.
A compound containing the mesyl group.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mesylate, hay mesilate, là một hợp chất hóa học được sử dụng chủ yếu như một tác nhân sulfonate trong các loại thuốc. Nó được hình thành từ axit mesilic và có đặc tính khử mỡ. Trong y học, mesylate thường được dùng để tạo dạng muối hòa tan trong nước, thuận tiện cho việc pha chế và hấp thụ. Thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về phát âm hay nghĩa, nhưng có thể xuất hiện một số khác biệt trong sử dụng theo ngữ cảnh.
Mesylate, hay mesilate, là một hợp chất hóa học được sử dụng chủ yếu như một tác nhân sulfonate trong các loại thuốc. Nó được hình thành từ axit mesilic và có đặc tính khử mỡ. Trong y học, mesylate thường được dùng để tạo dạng muối hòa tan trong nước, thuận tiện cho việc pha chế và hấp thụ. Thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về phát âm hay nghĩa, nhưng có thể xuất hiện một số khác biệt trong sử dụng theo ngữ cảnh.
