Anh - Việt

Bản dịch của từ Metabolous trong tiếng Việt

metabolous

Adjective

metabolous (Adjective)

/mətˈæbələs/
/mətˈæbələs/
AI

Nghĩa 01

(Từ chuyên ngành) Chứa các metabolon hoặc thuộc về tính chất của metabolon — tức là liên quan đến các cụm enzyme (phức hợp enzyme) tham gia các phản ứng chuyển hóa trong tế bào.

Containing metabolons of the nature of a metabolon.

Ví dụ
Nhiều vấn đề xã hội có tính chất chuyển hóa, ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng.Many social issues are metabolous, affecting community health and well-being.
Các chương trình xã hội không có tính chất chuyển hóa nếu bỏ qua nhu cầu cộng đồng.Social programs are not metabolous if they ignore community needs.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh