Bản dịch của từ Metacarpal trong tiếng Việt
Metacarpal

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Metacarpal" là thuật ngữ chỉ các xương nằm giữa cổ tay và các ngón tay, bao gồm năm xương chính của bàn tay. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về cả cách viết và cách phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, "metacarpal" có thể được sử dụng để mô tả các chấn thương hoặc tình trạng bệnh lý liên quan đến khu vực này, nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong cấu trúc vận động của bàn tay.
Từ "metacarpal" được hình thành từ tiếng La tinh "metacarpus", có nguồn gốc từ "meta-" (có nghĩa là "sau") và "carpus" (ý chỉ "cổ tay"). Từ này xuất hiện lần đầu trong văn bản y học thế kỉ 16, dùng để chỉ các xương nằm giữa cổ tay và ngón tay. Ngày nay, "metacarpal" được sử dụng để mô tả cả cấu trúc giải phẫu và các vấn đề liên quan đến xương metacarpal trong y học, qua đó phản ánh sự chuyển biến về ngữ nghĩa từ khái niệm nguyên thủy đến ứng dụng chuyên ngành hiện đại.
Từ "metacarpal" thể hiện tần suất sử dụng khá hạn chế trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến chủ đề sinh học hoặc y học. Trong các ngữ cảnh khác, "metacarpal" thường được dùng trong nghiên cứu giải phẫu, điều trị chấn thương bàn tay, và trong các tài liệu giáo dục về cấu trúc xương. Từ này chủ yếu sử dụng trong các cuộc thảo luận chuyên môn, vì vậy tính phổ biến của nó trong ngôn ngữ hàng ngày là khá thấp.
Họ từ
"Metacarpal" là thuật ngữ chỉ các xương nằm giữa cổ tay và các ngón tay, bao gồm năm xương chính của bàn tay. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về cả cách viết và cách phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, "metacarpal" có thể được sử dụng để mô tả các chấn thương hoặc tình trạng bệnh lý liên quan đến khu vực này, nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong cấu trúc vận động của bàn tay.
Từ "metacarpal" được hình thành từ tiếng La tinh "metacarpus", có nguồn gốc từ "meta-" (có nghĩa là "sau") và "carpus" (ý chỉ "cổ tay"). Từ này xuất hiện lần đầu trong văn bản y học thế kỉ 16, dùng để chỉ các xương nằm giữa cổ tay và ngón tay. Ngày nay, "metacarpal" được sử dụng để mô tả cả cấu trúc giải phẫu và các vấn đề liên quan đến xương metacarpal trong y học, qua đó phản ánh sự chuyển biến về ngữ nghĩa từ khái niệm nguyên thủy đến ứng dụng chuyên ngành hiện đại.
Từ "metacarpal" thể hiện tần suất sử dụng khá hạn chế trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến chủ đề sinh học hoặc y học. Trong các ngữ cảnh khác, "metacarpal" thường được dùng trong nghiên cứu giải phẫu, điều trị chấn thương bàn tay, và trong các tài liệu giáo dục về cấu trúc xương. Từ này chủ yếu sử dụng trong các cuộc thảo luận chuyên môn, vì vậy tính phổ biến của nó trong ngôn ngữ hàng ngày là khá thấp.
