Bản dịch của từ Metacarpal trong tiếng Việt

Metacarpal

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Metacarpal(Adjective)

mɛtəkˈɑɹpl
mɛtəkˈɑɹpl
01

Liên quan đến xương đốt bàn tay (các xương dài nằm ở lòng bàn tay nối cổ tay với ngón tay).

Relating to the metacarpals.

与掌骨有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Metacarpal(Noun)

mɛtəkˈɑɹpl
mɛtəkˈɑɹpl
01

Một trong năm xương dài ở lòng bàn tay, nối cổ tay với ngón tay.

Any of the five bones of the hand.

手掌的五根骨头

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ