Anh - Việt

Bản dịch của từ Metaphoric trong tiếng Việt

metaphoric

Adjective

metaphoric (Adjective)

/mˌɛtəfˈɔɹɨk/
/mˌɛtəfˈɔɹɨk/
AI

Nghĩa 01

Dùng hoặc liên quan đến phép ẩn dụ; diễn đạt theo cách so sánh tượng trưng chứ không nói theo nghĩa đen.

using or involving a metaphor metaphorical.

Ví dụ
Bài phát biểu của cô ấy mang tính ẩn dụ, minh họa các vấn đề xã hội một cách sống động và sáng tạo.Her speech was metaphoric, illustrating social issues vividly and creatively.
Bài viết không sử dụng ngôn ngữ ẩn dụ để mô tả những thay đổi xã hội.The article did not use metaphoric language to describe social changes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh