Bản dịch của từ Metastable trong tiếng Việt
Metastable

Metastable(Adjective)
Mô tả một trạng thái cân bằng mà chỉ ổn định khi chỉ chịu những nhiễu loạn nhỏ; nếu có tác động lớn hơn thì trạng thái này có thể thay đổi hoặc sụp đổ.
Of a state of equilibrium stable provided it is subjected to no more than small disturbances.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ “metastable” trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ một trạng thái ổn định tạm thời, nơi một hệ thống không ở trạng thái năng lượng thấp nhất, nhưng vẫn có khả năng tồn tại trong một khoảng thời gian lâu hơn so với các trạng thái không ổn định khác. Trong hóa học và vật lý, nó thường liên quan đến các cấu trúc mà có thể chuyển đổi sang trạng thái ổn định hơn khi chịu tác động từ bên ngoài. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh–Mỹ trong cả hình thức viết lẫn cách phát âm.
Từ "metastable" có nguồn gốc từ tiếng Latin, bao gồm tiền tố "meta-" có nghĩa là "vượt qua" hoặc "thay đổi" và "stable" từ tiếng Latin "stabilis", mang ý nghĩa là "vững chắc" hoặc "ổn định". Thuật ngữ này được sử dụng trong lĩnh vực vật lý và hóa học để chỉ trạng thái không ổn định nhưng có thể tồn tại trong một khoảng thời gian dài. Tính chất này kết nối với điều kiện năng lượng của hệ thống, cho phép nó duy trì trạng thái tạm thời mặc dù không phải là trạng thái ổn định nhất.
Thuật ngữ "metastable" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong ngữ cảnh nói và viết, nơi mà ngôn ngữ thường hướng đến các chủ đề hàng ngày hơn là các khái niệm khoa học phức tạp. Tuy nhiên, trong các lĩnh vực như vật lý và hóa học, từ này xuất hiện phổ biến để mô tả trạng thái của hệ thống năng lượng. Tình huống thường gặp bao gồm nghiên cứu về trạng thái cân bằng và biến đổi pha trong các tài liệu khoa học.
Họ từ
Từ “metastable” trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ một trạng thái ổn định tạm thời, nơi một hệ thống không ở trạng thái năng lượng thấp nhất, nhưng vẫn có khả năng tồn tại trong một khoảng thời gian lâu hơn so với các trạng thái không ổn định khác. Trong hóa học và vật lý, nó thường liên quan đến các cấu trúc mà có thể chuyển đổi sang trạng thái ổn định hơn khi chịu tác động từ bên ngoài. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh–Mỹ trong cả hình thức viết lẫn cách phát âm.
Từ "metastable" có nguồn gốc từ tiếng Latin, bao gồm tiền tố "meta-" có nghĩa là "vượt qua" hoặc "thay đổi" và "stable" từ tiếng Latin "stabilis", mang ý nghĩa là "vững chắc" hoặc "ổn định". Thuật ngữ này được sử dụng trong lĩnh vực vật lý và hóa học để chỉ trạng thái không ổn định nhưng có thể tồn tại trong một khoảng thời gian dài. Tính chất này kết nối với điều kiện năng lượng của hệ thống, cho phép nó duy trì trạng thái tạm thời mặc dù không phải là trạng thái ổn định nhất.
Thuật ngữ "metastable" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong ngữ cảnh nói và viết, nơi mà ngôn ngữ thường hướng đến các chủ đề hàng ngày hơn là các khái niệm khoa học phức tạp. Tuy nhiên, trong các lĩnh vực như vật lý và hóa học, từ này xuất hiện phổ biến để mô tả trạng thái của hệ thống năng lượng. Tình huống thường gặp bao gồm nghiên cứu về trạng thái cân bằng và biến đổi pha trong các tài liệu khoa học.
