Bản dịch của từ Metasternum trong tiếng Việt

Metasternum

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Metasternum(Noun)

mˌɛtˈəstɝsən
mˌɛtˈəstɝsən
01

Trong ngành côn trùng học, metasternum là phần xương/chổ lõm (sternum) nằm ở thành bụng dưới của đoạn ngực sau cùng (metathorax) của một con côn trùng.

Entomology The sternum of the metathorax of an insect.

昆虫后胸的胸骨

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh