Bản dịch của từ Metethereal trong tiếng Việt

Metethereal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Metethereal(Adjective)

mˌɛtˈəθɝəl
mˌɛtˈəθɝəl
01

Mô tả điều gì đó vượt lên trên thế giới vật chất, mang tính siêu nhiên, siêu hình hoặc thuộc tinh thần/linh hồn; gợi ý trạng thái cao hơn, thiêng liêng hoặc tâm linh.

Transcendent transcendental spiritual psychic.

超越物质的精神状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh