Bản dịch của từ Transcendent trong tiếng Việt

Transcendent

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Transcendent(Adjective)

tɹænsˈɛndnt
tɹænsˈɛndnt
01

Vượt lên trên phạm vi kinh nghiệm bình thường hoặc đời sống thể xác; thuộc về một mức độ, trạng thái hay bản chất cao hơn, siêu nhiên hoặc không dễ nắm bắt bằng cảm nhận thông thường.

Beyond or above the range of normal or physical human experience.

超越常规或物质人类经验的状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong triết học học đường (scholastic), 'transcendent' chỉ những thứ đứng cao hơn hoặc không nằm trong bất kỳ một trong mười phạm trù của Aristotle — tức là vượt lên trên các phạm trù phân loại thông thường.

In scholastic philosophy higher than or not included in any of Aristotles ten categories.

超越的,超出亚里士多德的十个范畴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ