Anh - Việt

Bản dịch của từ Transcendent trong tiếng Việt

transcendent

Adjective

transcendent (Adjective)

/tɹænsˈɛndnt/
/tɹænsˈɛndnt/
AI

Nghĩa 01

Vượt lên trên phạm vi kinh nghiệm bình thường hoặc đời sống thể xác; thuộc về một mức độ, trạng thái hay bản chất cao hơn, siêu nhiên hoặc không dễ nắm bắt bằng cảm nhận thông thường.

Beyond or above the range of normal or physical human experience.

Ví dụ
Những ý tưởng vượt trội của cô ấy đã thay đổi cách chúng ta nhìn nhận công lý xã hội ở Mỹ.Her transcendent ideas changed how we view social justice in America.
Quan điểm của anh ấy không vượt trội; chúng khá bình thường và dễ đoán.His views are not transcendent; they are quite ordinary and predictable.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trong triết học học đường (scholastic), 'transcendent' chỉ những thứ đứng cao hơn hoặc không nằm trong bất kỳ một trong mười phạm trù của Aristotle — tức là vượt lên trên các phạm trù phân loại thông thường.

in scholastic philosophy higher than or not included in any of Aristotles ten categories.

Ví dụ
Vẻ đẹp vượt trội của cô ấy khiến mọi người kinh ngạc.Her transcendent beauty left everyone in awe.
Bài luận thiếu yếu tố vượt trội, nên nhận điểm thấp.The essay lacked a transcendent quality, so it received a low score.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh