Bản dịch của từ Scholastic trong tiếng Việt

Scholastic

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scholastic(Adjective)

skəlˈæstɪk
skəlˈæstɪk
01

Liên quan đến trường học, giáo dục hoặc các hoạt động, vấn đề thuộc về học thuật trong môi trường trường lớp.

Of or concerning schools and education.

与学校和教育相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Liên quan đến học thuyết và phương pháp luận của các nhà triết học và thần học thời Trung Cổ (scholasticism). Nói về phong cách suy luận, tranh luận học thuật và hệ thống giáo lý phát triển trong các trường đại học Kitô giáo Trung Cổ.

Relating to medieval scholasticism.

与中世纪的学术思想相关

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Scholastic(Noun)

skəlˈæstɪk
skəlˈæstɪk
01

Người theo chủ nghĩa học thuật trung cổ (một học giả, nhà khoa bảng theo truyền thống của trường phái scholasticism), tức là một học giả/nhà nghiên cứu chuyên về học thuyết triết học/giáo lý tôn giáo kiểu trung cổ.

An adherent of scholasticism a schoolman.

学者,特别是中世纪的学者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong Giáo hội Công giáo Rôma, "scholastic" chỉ người tu sĩ thuộc một dòng tu (thường là Dòng Tên - Society of Jesus) đang trong giai đoạn học hỏi và đào tạo giữa lúc làm tập sinh (novitiate) và khi được thụ phong linh mục; tức là tu sĩ đang theo chương trình học thần học và đào tạo mục vụ trước khi trở thành linh mục.

In the Roman Catholic Church a member of a religious order especially the Society of Jesus who is between the novitiate and the priesthood.

天主教的修士,尤其是耶稣会的成员

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ