Bản dịch của từ Scholasticism trong tiếng Việt

Scholasticism

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scholasticism (Noun)

skˈoʊliæst
skˈoʊliæst
01

Một hệ thống thần học và triết học phát triển trong các trường đại học châu Âu thời Trung cổ, dựa trên logic của Aristotle và các tác phẩm của các Giáo phụ Kitô giáo thời sơ khai, nhấn mạnh truyền thống và giáo điều tôn giáo.

The system of theology and philosophy taught in medieval European universities based on Aristotelian logic and the writings of the early Christian Fathers and emphasizing tradition and dogma.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh