Bản dịch của từ Metrology trong tiếng Việt

Metrology

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Metrology (Noun)

mɪtɹˈɑlədʒi
mɪtɹˈɑlədʒi
01

Ngành khoa học nghiên cứu về cách đo lường — bao gồm các phương pháp, chuẩn mực và thiết bị dùng để đo đạc chính xác (ví dụ: đo chiều dài, khối lượng, thời gian, điện trở…).

The scientific study of measurement.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ