Bản dịch của từ Metrology trong tiếng Việt
Metrology

Metrology (Noun)
Ngành khoa học nghiên cứu về cách đo lường — bao gồm các phương pháp, chuẩn mực và thiết bị dùng để đo đạc chính xác (ví dụ: đo chiều dài, khối lượng, thời gian, điện trở…).
The scientific study of measurement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Metrology là ngành khoa học nghiên cứu về phép đo lường, bao gồm các phương pháp, quy trình và tiêu chuẩn để đảm bảo tính chính xác và nhất quán trong các phép đo. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Metrology đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực như khoa học, công nghiệp và thương mại, nơi yêu cầu sự chính xác cao trong các phép đo.
Họ từ
Metrology là ngành khoa học nghiên cứu về phép đo lường, bao gồm các phương pháp, quy trình và tiêu chuẩn để đảm bảo tính chính xác và nhất quán trong các phép đo. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Metrology đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực như khoa học, công nghiệp và thương mại, nơi yêu cầu sự chính xác cao trong các phép đo.
