Bản dịch của từ Mets trong tiếng Việt

Mets

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mets(Noun)

mˈɛts
mˈɛts
01

Từ lóng trong y học, viết tắt của “metastases” (di căn) — nghĩa là những khối u hoặc tế bào ung thư đã lan từ vị trí ban đầu sang các cơ quan hoặc mô khác trong cơ thể.

Medicine colloquial Clipping of metastases.

转移性肿瘤

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh