Bản dịch của từ Micrograph trong tiếng Việt

Micrograph

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Micrograph(Noun)

mˈaɪkɹoʊgɹæf
mˈaɪkɹoʊgɹæf
01

Bức ảnh chụp vật thể rất nhỏ bằng kính hiển vi; ảnh thu được khi dùng kính hiển vi để quan sát và lưu lại hình ảnh.

A photograph taken by means of a microscope.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh