Bản dịch của từ Micrometeorite trong tiếng Việt

Micrometeorite

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Micrometeorite (Noun)

maɪkɹoʊmˈitiəɹaɪt
maɪkɹoʊmˈitiəɹaɪt
01

Một thiên thạch vi mô đã đi vào bầu khí quyển trái đất.

A micrometeoroid that has entered the earths atmosphere.

Ví dụ

Scientists discovered a micrometeorite in Antarctica last year.

Các nhà khoa học phát hiện một micrometeorite ở Antarctica năm ngoái.

There are no micrometeorites found in urban areas like New York.

Không có micrometeorites nào được tìm thấy ở các khu vực đô thị như New York.

Did you hear about the micrometeorite discovered in Australia?

Bạn có nghe về micrometeorite được phát hiện ở Australia không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/micrometeorite/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Micrometeorite

Không có idiom phù hợp