Bản dịch của từ Microsomal trong tiếng Việt
Microsomal

Microsomal(Noun)
Liên quan đến các vi thể (microsome) — các cấu trúc nhỏ trong tế bào, đặc biệt về chức năng của chúng (ví dụ: enzyme trong vi thể tham gia chuyển hóa thuốc và chất độc).
Relating to microsomes especially in terms of their function.
与微体(microsome)相关,尤其是它们的功能。
Microsomal(Adjective)
Liên quan đến microsome hoặc có nguồn gốc từ microsome. "Microsome" là các mảnh nhỏ của lưới nội sinh (endoplasmic reticulum) và các thành phần tế bào tương tự được tạo ra khi phá vỡ tế bào trong phòng thí nghiệm; do đó "microsomal" thường dùng để mô tả các quá trình, enzym hoặc mẫu vật liên quan đến những mảnh tế bào này.
Relating to or derived from microsomes.
与微粒体相关或来源于微粒体的。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "microsomal" liên quan đến các hạt microsome, cấu trúc tế bào nhỏ có nguồn gốc từ sự ly giải tế bào, chủ yếu chứa các enzyme quan trọng cho quá trình chuyển hóa trong tế bào. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực sinh học phân tử và y học. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "microsomal" không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay viết, cũng như về ý nghĩa và ứng dụng. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh nghiên cứu liên quan đến enzym hoặc quá trình sinh hóa trong cơ thể sống.
Từ "microsomal" có nguồn gốc từ tiếng Latin "microsoma", với "micro-" có nghĩa là nhỏ và "soma" có nghĩa là cơ thể. Xuất hiện lần đầu trong thế kỷ 20, thuật ngữ này được sử dụng chủ yếu trong sinh học tế bào để chỉ các cấu trúc nhỏ trong tế bào, đặc biệt là các bào quan liên quan đến chức năng phân hủy chất béo và detox hóa. Ý nghĩa hiện tại phản ánh tính chất nhỏ bé và vai trò quan trọng của các thành phần này trong sinh lý học tế bào.
Từ "microsomal" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các tác phẩm thuộc khối khoa học tự nhiên. Nó thường gặp trong ngữ cảnh liên quan đến sinh học phân tử và sinh hóa, thường được sử dụng để chỉ các cấu trúc tế bào như microsome, nơi diễn ra các quá trình sinh hóa quan trọng. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các bài nghiên cứu khoa học và tài liệu chuyên ngành về dược lý, sinh lý học và sinh học tế bào.
Họ từ
Từ "microsomal" liên quan đến các hạt microsome, cấu trúc tế bào nhỏ có nguồn gốc từ sự ly giải tế bào, chủ yếu chứa các enzyme quan trọng cho quá trình chuyển hóa trong tế bào. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực sinh học phân tử và y học. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "microsomal" không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay viết, cũng như về ý nghĩa và ứng dụng. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh nghiên cứu liên quan đến enzym hoặc quá trình sinh hóa trong cơ thể sống.
Từ "microsomal" có nguồn gốc từ tiếng Latin "microsoma", với "micro-" có nghĩa là nhỏ và "soma" có nghĩa là cơ thể. Xuất hiện lần đầu trong thế kỷ 20, thuật ngữ này được sử dụng chủ yếu trong sinh học tế bào để chỉ các cấu trúc nhỏ trong tế bào, đặc biệt là các bào quan liên quan đến chức năng phân hủy chất béo và detox hóa. Ý nghĩa hiện tại phản ánh tính chất nhỏ bé và vai trò quan trọng của các thành phần này trong sinh lý học tế bào.
Từ "microsomal" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các tác phẩm thuộc khối khoa học tự nhiên. Nó thường gặp trong ngữ cảnh liên quan đến sinh học phân tử và sinh hóa, thường được sử dụng để chỉ các cấu trúc tế bào như microsome, nơi diễn ra các quá trình sinh hóa quan trọng. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các bài nghiên cứu khoa học và tài liệu chuyên ngành về dược lý, sinh lý học và sinh học tế bào.
