Bản dịch của từ Microsome trong tiếng Việt
Microsome

Microsome (Noun)
Một mảnh của lưới nội chất (endoplasmic reticulum) cùng với ribosome bám trên đó, thu được sau khi phá vỡ tế bào rồi ly tâm để tách các phần tử tế bào. Thường dùng trong nghiên cứu sinh học phân tử để phân tích chức năng màng và ribosome.
A fragment of endoplasmic reticulum and attached ribosomes obtained by the centrifugation of homogenized cells.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Microsome là một thuật ngữ trong sinh học tế bào, chỉ các cấu trúc nhỏ được hình thành từ việc ly giải bào tương của tế bào. Chúng chủ yếu gồm các mảnh bọc lipid và ribosome, đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp protein và chuyển hóa chất. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ "microsome" được sử dụng đồng nhất, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay ngữ cảnh sử dụng.
Họ từ
Microsome là một thuật ngữ trong sinh học tế bào, chỉ các cấu trúc nhỏ được hình thành từ việc ly giải bào tương của tế bào. Chúng chủ yếu gồm các mảnh bọc lipid và ribosome, đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp protein và chuyển hóa chất. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ "microsome" được sử dụng đồng nhất, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay ngữ cảnh sử dụng.
