Bản dịch của từ Microsome trong tiếng Việt

Microsome

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Microsome(Noun)

mˈaɪkɹəsoʊm
mˈaɪkɹəsoʊm
01

Một mảnh của lưới nội chất (endoplasmic reticulum) cùng với ribosome bám trên đó, thu được sau khi phá vỡ tế bào rồi ly tâm để tách các phần tử tế bào. Thường dùng trong nghiên cứu sinh học phân tử để phân tích chức năng màng và ribosome.

A fragment of endoplasmic reticulum and attached ribosomes obtained by the centrifugation of homogenized cells.

细胞内质网和附着的核糖体的碎片

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ