Bản dịch của từ Microsome trong tiếng Việt
Microsome

Microsome(Noun)
Một mảnh của lưới nội chất (endoplasmic reticulum) cùng với ribosome bám trên đó, thu được sau khi phá vỡ tế bào rồi ly tâm để tách các phần tử tế bào. Thường dùng trong nghiên cứu sinh học phân tử để phân tích chức năng màng và ribosome.
A fragment of endoplasmic reticulum and attached ribosomes obtained by the centrifugation of homogenized cells.
细胞内质网和附着的核糖体的碎片
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Microsome là một thuật ngữ trong sinh học tế bào, chỉ các cấu trúc nhỏ được hình thành từ việc ly giải bào tương của tế bào. Chúng chủ yếu gồm các mảnh bọc lipid và ribosome, đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp protein và chuyển hóa chất. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ "microsome" được sử dụng đồng nhất, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay ngữ cảnh sử dụng.
Từ "microsome" được tạo thành từ hai thành phần gốc Latin: "micro" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "mikros", có nghĩa là "nhỏ", và "some" từ tiếng Hy Lạp "soma", có nghĩa là "cơ thể" hoặc "hình dạng". Thuật ngữ này lần đầu tiên được sử dụng trong sinh học vào giữa thế kỷ 20 để chỉ các tiểu thể nhỏ trong tế bào, thường liên quan đến các hoạt động sinh hóa và chức năng của tế bào. Nghĩa hiện tại của "microsome" phản ánh đặc điểm kích thước nhỏ và vai trò quan trọng trong nghiên cứu sinh học tế bào.
Từ "microsome" xuất hiện với tần suất thấp trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong Listening và Reading, nơi chúng thường liên quan đến các ngữ cảnh khoa học và sinh học. Trong Writing và Speaking, khả năng sử dụng từ này có thể xảy ra trong các chủ đề liên quan đến sinh lý học hoặc hóa sinh, thường được xem xét trong các tình huống giáo dục chuyên sâu hơn. Ở các ngữ cảnh khác, "microsome" thường được sử dụng trong nghiên cứu khoa học, đặc biệt trong lĩnh vực sinh hóa, liên quan đến việc nghiên cứu chức năng của tế bào.
Họ từ
Microsome là một thuật ngữ trong sinh học tế bào, chỉ các cấu trúc nhỏ được hình thành từ việc ly giải bào tương của tế bào. Chúng chủ yếu gồm các mảnh bọc lipid và ribosome, đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp protein và chuyển hóa chất. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ "microsome" được sử dụng đồng nhất, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay ngữ cảnh sử dụng.
Từ "microsome" được tạo thành từ hai thành phần gốc Latin: "micro" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "mikros", có nghĩa là "nhỏ", và "some" từ tiếng Hy Lạp "soma", có nghĩa là "cơ thể" hoặc "hình dạng". Thuật ngữ này lần đầu tiên được sử dụng trong sinh học vào giữa thế kỷ 20 để chỉ các tiểu thể nhỏ trong tế bào, thường liên quan đến các hoạt động sinh hóa và chức năng của tế bào. Nghĩa hiện tại của "microsome" phản ánh đặc điểm kích thước nhỏ và vai trò quan trọng trong nghiên cứu sinh học tế bào.
Từ "microsome" xuất hiện với tần suất thấp trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong Listening và Reading, nơi chúng thường liên quan đến các ngữ cảnh khoa học và sinh học. Trong Writing và Speaking, khả năng sử dụng từ này có thể xảy ra trong các chủ đề liên quan đến sinh lý học hoặc hóa sinh, thường được xem xét trong các tình huống giáo dục chuyên sâu hơn. Ở các ngữ cảnh khác, "microsome" thường được sử dụng trong nghiên cứu khoa học, đặc biệt trong lĩnh vực sinh hóa, liên quan đến việc nghiên cứu chức năng của tế bào.
