Anh - Việt

Bản dịch của từ Reticulum trong tiếng Việt

reticulum

Noun

reticulum (Noun)

/ɹɪtˈɪkjələm/
/ɹɪtˈɪkjələm/
AI

Nghĩa 01

Một cấu trúc mảnh, giống như mạng lưới nhỏ; hệ thống các sợi hoặc đường liên kết đan xen tạo thành hình dạng giống lưới.

A fine network or netlike structure.

Ví dụ
Mạng lưới các mối quan hệ xã hội trong cộng đồng rất phức tạp.The reticulum of social connections in the community is intricate.
Cô ấy điều hướng qua mạng lưới các mối quan hệ để tìm việc làm.She navigated through the reticulum of relationships to find a job.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một chòm sao nhỏ ở bán cầu Nam, có tên là Lưới (giữa chòm Dorado và Hydrus).

A small southern constellation the Net between Dorado and Hydrus.

Ví dụ
Những người hâm mộ thiên văn có thể nhìn thấy chòm sao reticulum trên bầu trời đêm.Stargazers can spot the reticulum constellation in the night sky.
Trong cuộc họp câu lạc bộ thiên văn, họ thảo luận về vị trí của chòm sao reticulum.During the astronomy club meeting, they discussed the reticulum's location.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một trong bốn dạ dày của động vật nhai lại (như bò, cừu), gọi là dạ tổ ong; dạ này có cấu trúc giống tổ ong, nhận thức ăn từ tiền dạ (rumen) rồi chuyển tiếp sang dạ lá sách (omasum).

The second stomach of a ruminant having a honeycomblike structure receiving food from the rumen and passing it to the omasum.

Ví dụ
Rum của con bò giúp tiêu hóa thức ăn của nó.The cow's reticulum aids in the digestion of its food.
Rum là một phần quan trọng của hệ tiêu hóa của con bò.The reticulum is an essential part of the cow's digestive system.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh