Bản dịch của từ Dorado trong tiếng Việt

Dorado

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dorado(Noun)

dɔɹˈɑdoʊ
dəɹˈɑdoʊ
01

Một chòm sao phía nam (Cá vàng), chứa phần lớn Đám mây Magellan Lớn.

A southern constellation the Goldfish containing most of the Large Magellanic Cloud.

Ví dụ
02

Một loài cá biển ăn được ở vùng biển ấm áp, có màu bạc và xanh sáng hoặc xanh lục khi còn sống.

An edible marine fish of warm seas with silver and bright blue or green coloration when alive.

Ví dụ
03

Một loài cá nước ngọt Nam Mỹ có thân vàng và vây đỏ, được ưa chuộng làm cá săn.

A South American freshwater fish with a golden body and red fins popular as a game fish.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh