dorado
Noun
dorado (Noun)
/dɔɹˈɑdoʊ/
/dəɹˈɑdoʊ/
AI
Ví dụ
Cá dorado là lựa chọn phổ biến cho người yêu hải sản.The dorado is a popular choice for seafood lovers.
Một số người thấy hương vị của cá dorado quá đậm.Some people find the taste of dorado too strong.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một chòm sao ở bán cầu Nam có tên là Dorado (Cá Vàng), trong đó chứa phần lớn Đám Mây Magellan Lớn.
A southern constellation the Goldfish containing most of the Large Magellanic Cloud.
Ví dụ
Chòm sao Dorado có thể nhìn thấy ở bán cầu nam.The constellation Dorado is visible in the southern hemisphere.
Chòm sao Goldfish, một phần của Dorado, là điểm nổi bật trên bầu trời đêm.The Goldfish, part of Dorado, is a prominent feature of the night sky.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Dorado là một loài cá trò chơi phổ biến ở Nam Mỹ.Dorado is a popular game fish in South America.
Không nhiều người biết rằng dorado có thân màu vàng.Not many people know that dorado has a golden body.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Dorado là một danh từ tiếng Tây Ban Nha được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ một loài cá ăn thịt thuộc họ cá vược, thường được tìm thấy ở vùng biển nhiệt đới. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực và câu cá. Trong tiếng Anh, "dorado" không có phiên bản khác giữa Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác biệt đôi chút, với âm tiết nhấn mạnh lệch trong từng phương ngữ.