Bản dịch của từ Dorado trong tiếng Việt
Dorado

Dorado (Noun)
Một chòm sao ở bán cầu Nam có tên là Dorado (Cá Vàng), trong đó chứa phần lớn Đám Mây Magellan Lớn.
A southern constellation the Goldfish containing most of the Large Magellanic Cloud.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Dorado là một danh từ tiếng Tây Ban Nha được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ một loài cá ăn thịt thuộc họ cá vược, thường được tìm thấy ở vùng biển nhiệt đới. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực và câu cá. Trong tiếng Anh, "dorado" không có phiên bản khác giữa Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác biệt đôi chút, với âm tiết nhấn mạnh lệch trong từng phương ngữ.
Dorado là một danh từ tiếng Tây Ban Nha được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ một loài cá ăn thịt thuộc họ cá vược, thường được tìm thấy ở vùng biển nhiệt đới. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực và câu cá. Trong tiếng Anh, "dorado" không có phiên bản khác giữa Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác biệt đôi chút, với âm tiết nhấn mạnh lệch trong từng phương ngữ.
