Bản dịch của từ Goldfish trong tiếng Việt
Goldfish

Goldfish (Noun)
(nghĩa bóng, thông tục) chỉ một người hay quên, trí nhớ không đáng tin cậy hoặc dễ lãng quên những việc vừa xảy ra.
Figuratively informal A person with an unreliable memory.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cá vàng (goldfish) là một loài cá cảnh thuộc họ Cá chép, có nguồn gốc từ Trung Quốc. Chúng thường được nuôi trong bể cá hoặc ao để trang trí và giải trí. Cá vàng có nhiều biến thể về màu sắc và hình dạng. Trong tiếng Anh, từ "goldfish" sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt lớn về cách viết và phát âm, nhưng trong tiếng Anh Anh, từ này đôi khi chỉ riêng về các giống cá nuôi chứ không chỉ riêng về loài.
Cá vàng (goldfish) là một loài cá cảnh thuộc họ Cá chép, có nguồn gốc từ Trung Quốc. Chúng thường được nuôi trong bể cá hoặc ao để trang trí và giải trí. Cá vàng có nhiều biến thể về màu sắc và hình dạng. Trong tiếng Anh, từ "goldfish" sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt lớn về cách viết và phát âm, nhưng trong tiếng Anh Anh, từ này đôi khi chỉ riêng về các giống cá nuôi chứ không chỉ riêng về loài.
