Bản dịch của từ Goldfish trong tiếng Việt
Goldfish

Goldfish(Noun)
(nghĩa bóng, thân mật) Người có trí nhớ không đáng tin cậy.
Figuratively informal A person with an unreliable memory.
Dạng danh từ của Goldfish (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Goldfish | Goldfish |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cá vàng (goldfish) là một loài cá cảnh thuộc họ Cá chép, có nguồn gốc từ Trung Quốc. Chúng thường được nuôi trong bể cá hoặc ao để trang trí và giải trí. Cá vàng có nhiều biến thể về màu sắc và hình dạng. Trong tiếng Anh, từ "goldfish" sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt lớn về cách viết và phát âm, nhưng trong tiếng Anh Anh, từ này đôi khi chỉ riêng về các giống cá nuôi chứ không chỉ riêng về loài.
Từ "goldfish" bắt nguồn từ tiếng Anh, kết hợp giữa "gold" có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "geolu" (vàng) và "fish" từ tiếng Đức cổ "fisc". Cá vàng (goldfish) có nguồn gốc từ Trung Quốc, nơi chúng được thuần hóa từ cá chép. Ban đầu, cá vàng được nuôi trong ao, dùng làm biểu tượng cho sự thịnh vượng. Từ thế kỷ 17, chúng trở thành vật nuôi trong nhà, gắn liền với biểu tượng của sự may mắn và hạnh phúc.
Từ "goldfish" xuất hiện với tần suất hạn chế trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần Nghe và Nói, nơi có thể liên quan đến chủ đề sở thú hoặc sở thích nuôi cá cảnh. Trong các văn cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong môi trường nuôi trồng thủy sản, giáo dục về động vật hoặc trong văn hóa đại chúng, biểu trưng cho sự đơn giản và ngây thơ.
Cá vàng (goldfish) là một loài cá cảnh thuộc họ Cá chép, có nguồn gốc từ Trung Quốc. Chúng thường được nuôi trong bể cá hoặc ao để trang trí và giải trí. Cá vàng có nhiều biến thể về màu sắc và hình dạng. Trong tiếng Anh, từ "goldfish" sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt lớn về cách viết và phát âm, nhưng trong tiếng Anh Anh, từ này đôi khi chỉ riêng về các giống cá nuôi chứ không chỉ riêng về loài.
Từ "goldfish" bắt nguồn từ tiếng Anh, kết hợp giữa "gold" có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "geolu" (vàng) và "fish" từ tiếng Đức cổ "fisc". Cá vàng (goldfish) có nguồn gốc từ Trung Quốc, nơi chúng được thuần hóa từ cá chép. Ban đầu, cá vàng được nuôi trong ao, dùng làm biểu tượng cho sự thịnh vượng. Từ thế kỷ 17, chúng trở thành vật nuôi trong nhà, gắn liền với biểu tượng của sự may mắn và hạnh phúc.
Từ "goldfish" xuất hiện với tần suất hạn chế trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần Nghe và Nói, nơi có thể liên quan đến chủ đề sở thú hoặc sở thích nuôi cá cảnh. Trong các văn cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong môi trường nuôi trồng thủy sản, giáo dục về động vật hoặc trong văn hóa đại chúng, biểu trưng cho sự đơn giản và ngây thơ.
