magellanic
AdjectiveNoun
magellanic (Adjective)
/mædʒəlˈænɪk/
/mædʒəlˈænɪk/
AI
Ví dụ
Penguin Magellanic là động vật xã hội thường sống trong các thuộc địa lớn.Magellanic penguins are social animals that often live in large colonies.
Penguin Magellanic không thích ở một mình trong môi trường sống của chúng.Magellanic penguins do not prefer to be alone in their habitat.
magellanic (Noun)
/mædʒəlˈænɪk/
/mædʒəlˈænɪk/
AI
Ví dụ
Cá chim cánh cụt Magellanic rất phổ biến ở quần đảo Falkland.The Magellanic penguin is common in the Falkland Islands.
Cá chim cánh cụt Magellanic không sống ở khí hậu nhiệt đới.Magellanic penguins do not live in tropical climates.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "Magellanic" xuất phát từ tên của nhà thám hiểm Ferdinand Magellan, được dùng để chỉ một số đặc điểm liên quan đến ông hoặc khu vực mà ông từng khám phá. Trong ngữ cảnh thiên văn học, thuật ngữ này thường liên quan đến các thiên thể như "Dải Ngân Hà Magellanic" – hai thiên hà lùn gần gũi với Ngân Hà. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết hay phát âm, và sử dụng chủ yếu trong các lĩnh vực khoa học và địa lý.