Bản dịch của từ Magellanic trong tiếng Việt

Magellanic

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Magellanic (Adjective)

mædʒəlˈænɪk
mædʒəlˈænɪk
01

Liên quan đến hoặc chỉ nhóm chim cánh cụt nhỏ sống ở vùng Nam Cực, gọi là chim cánh cụt Magellan.

Relating to or denoting a group of small penguins of the Antarctic region.

Ví dụ

Magellanic (Noun)

mædʒəlˈænɪk
mædʒəlˈænɪk
01

Một loài chim cánh cụt sinh sống ở vùng Nam bán cầu, đặc biệt là quanh vùng Nam Mỹ và khu vực Nam Cực; thường gọi là chim cánh cụt Magellan.

A type of penguin found in the Antarctic region.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh