Bản dịch của từ Rumen trong tiếng Việt
Rumen

Rumen (Noun)
Rumen là khoang dạ dày đầu tiên của loài nhai lại (như bò, dê, cừu). Nó nhận thức ăn hoặc cud (thức ăn đã nhai nhặt lại), tiêu hóa một phần nhờ vi khuẩn cộng sinh và sau đó chuyển thức ăn sang khoang dạ dày tiếp theo (reticulum).
The first stomach of a ruminant which receives food or cud from the esophagus partly digests it with the aid of bacteria and passes it to the reticulum.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Rumen là một trong bốn ngăn của dạ dày động vật nhai lại, chủ yếu tham gia vào quá trình tiêu hóa thức ăn thực vật. Ngăn này chứa vi khuẩn và vi sinh vật có lợi, giúp phân hủy cellulose và chuyển hóa thức ăn thành năng lượng. Rumen chủ yếu được nghiên cứu trong bối cảnh chăn nuôi và dinh dưỡng động vật. Chưa có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ trong cách sử dụng từ này, mà chủ yếu tập trung vào ngữ cảnh khoa học cụ thể.
Họ từ
Rumen là một trong bốn ngăn của dạ dày động vật nhai lại, chủ yếu tham gia vào quá trình tiêu hóa thức ăn thực vật. Ngăn này chứa vi khuẩn và vi sinh vật có lợi, giúp phân hủy cellulose và chuyển hóa thức ăn thành năng lượng. Rumen chủ yếu được nghiên cứu trong bối cảnh chăn nuôi và dinh dưỡng động vật. Chưa có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ trong cách sử dụng từ này, mà chủ yếu tập trung vào ngữ cảnh khoa học cụ thể.
