cud
Noun
cud (Noun)
/kəd/
/kəd/
AI
Ví dụ
Bò nhai lại thức ăn để giúp tiêu hóa tốt hơn cho dinh dưỡng.Cows chew cud to help digest their food better for nutrition.
Cô ấy không thấy thức ăn nhai lại nào trên trang trại hôm nay.She did not see any cud on the farm today.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cud (tiếng Việt: thức ăn nhai lại) là thuật ngữ dùng để chỉ thức ăn mà loài nhai lại như bò, cừu tiêu hóa. Sau khi ăn, động vật này sẽ nhai lại và tiêu hóa lại thức ăn nhằm tối ưu hóa quá trình hấp thụ chất dinh dưỡng. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ "cud". Tuy nhiên, trong giao tiếp, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút.