Anh - Việt
omasum
Noun
omasum (Noun)
/oʊmˈɑsəm/
/oʊmˈɑsəm/
AI
Ví dụ
Omasum giúp bò tiêu hóa cỏ hiệu quả trong bầy đàn xã hội.The omasum helps cows digest grass efficiently in social herds.
Bò không chỉ dựa vào omasum để tiêu hóa.Cows do not rely solely on the omasum for digestion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Omasum, hay còn gọi là dạ cỏ, là một trong bốn phần của dạ dày ở động vật nhai lại, bao gồm bò, cừu và dê. Nằm giữa dạ tổ và dạ muối, omasum tham gia vào quá trình tiêu hóa bằng cách hấp thụ nước và các chất dinh dưỡng còn lại từ thức ăn. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng giống nhau và không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ngữ nghĩa.