Bản dịch của từ Centrifugation trong tiếng Việt
Centrifugation

Centrifugation (Noun)
Quá trình tách các hạt rắn hoặc các thành phần lơ lửng trong chất lỏng bằng lực ly tâm (tức quay nhanh để tạo lực đẩy các hạt ra ngoài). Thường dùng trong phòng thí nghiệm, y tế hoặc công nghiệp để tách huyết tương, cặn, hoặc các thành phần khác.
The process of separating particles from a suspension by centrifugal force.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Centrifugation (Noun Countable)
Quá trình hoặc kết quả của việc tách các thành phần trong một hỗn hợp bằng cách quay nhanh (dùng lực ly tâm) để các phần nặng hơn bị đẩy ra ngoài và các phần nhẹ hơn ở lại phía trong.
An instance or result of centrifuging something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Quá trình ly tâm (centrifugation) là một phương pháp tách chất dựa trên sự khác biệt về trọng lượng riêng của các thành phần trong một mẫu khi bị tác động bởi lực ly tâm. Quá trình này thường được áp dụng trong các lĩnh vực như sinh học, hóa học và y học. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, nhưng đôi khi có thể xuất hiện sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng, với tiếng Anh Anh thường liên kết nhiều hơn với ứng dụng trong phòng thí nghiệm.
Họ từ
Quá trình ly tâm (centrifugation) là một phương pháp tách chất dựa trên sự khác biệt về trọng lượng riêng của các thành phần trong một mẫu khi bị tác động bởi lực ly tâm. Quá trình này thường được áp dụng trong các lĩnh vực như sinh học, hóa học và y học. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, nhưng đôi khi có thể xuất hiện sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng, với tiếng Anh Anh thường liên kết nhiều hơn với ứng dụng trong phòng thí nghiệm.
