Bản dịch của từ Centrifuging trong tiếng Việt

Centrifuging

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Centrifuging (Verb)

sˈɛntɹəfjˌudʒɨŋ
sˈɛntɹəfjˌudʒɨŋ
01

Thực hiện quá trình tách các hạt rắn hoặc các thành phần ra khỏi chất lỏng bằng cách quay mạnh hỗn hợp trong máy ly tâm.

Perform the process of separating particles from a liquid by spinning the mixture rapidly in a centrifuge.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ