Bản dịch của từ Centrifuge trong tiếng Việt

Centrifuge

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Centrifuge (Noun)

sˈɛntɹəfjˌudʒ
sˈɛntɹəfjˌudʒ
01

Một máy có buồng quay nhanh, dùng lực ly tâm để tách các chất trong hỗn hợp theo mật độ khác nhau — ví dụ tách kem khỏi sữa hoặc tách chất lỏng khỏi chất rắn.

A machine with a rapidly rotating container that applies centrifugal force to its contents typically to separate fluids of different densities eg cream from milk or liquids from solids.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Centrifuge (Verb)

sˈɛntɹəfjˌudʒ
sˈɛntɹəfjˌudʒ
01

Bị đặt vào máy ly tâm để tách hoặc làm khô bằng lực ly tâm (quay nhanh). Nói cách khác, đem quay trong máy ly tâm để tách các thành phần có tỉ trọng khác nhau.

Subject to the action of a centrifuge.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ