Bản dịch của từ Microtransaction trong tiếng Việt

Microtransaction

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Microtransaction (Noun)

mˌaɪkɹoʊtɹˌæknəsˈeɪʃən
mˌaɪkɹoʊtɹˌæknəsˈeɪʃən
01

Một giao dịch tài chính rất nhỏ thực hiện trực tuyến, thường dùng để mua vật phẩm ảo, nâng cấp hoặc nội dung bổ sung trong trò chơi và ứng dụng.

A very small financial transaction conducted online.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh