Bản dịch của từ Midget trong tiếng Việt

Midget

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Midget(Adjective)

mˈɪdʒət
mˈɪdʒɪt
01

Rất nhỏ; bé tí, nhỏ xíu (dùng để mô tả kích thước rất nhỏ).

Very small.

非常小

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Midget(Noun)

mˈɪdʒət
mˈɪdʒɪt
01

Từ chỉ người hoặc vật có kích thước rất nhỏ. Lưu ý: khi nói về người, từ tiếng Anh này mang tính xúc phạm; nên tránh dùng và thay bằng từ lịch sự hơn.

A very small person or thing.

非常小的人或物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Midget (Noun)

SingularPlural

Midget

Midgets

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ