Bản dịch của từ Midland trong tiếng Việt

Midland

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Midland (Adjective)

mˈɪdlnd
mˈɪdlænd
01

Thuộc khu vực ở phần giữa của một quốc gia; nằm ở vùng trung tâm (không phải ven biển hoặc biên giới).

Of or in the middle part of a country.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Midland (Noun)

mˈɪdlnd
mˈɪdlænd
01

Phần nằm ở giữa của một nước; khu vực trung tâm/miền trung (không phải ven biển hoặc biên giới), tức là vùng trung tâm địa lý của cả nước.

The middle part of a country.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ