Bản dịch của từ Mindful glance trong tiếng Việt

Mindful glance

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mindful glance(Phrase)

mˈaɪndfəl ɡlˈɑːns
ˈmaɪndfəɫ ˈɡɫæns
01

Một ánh nhìn suy nghĩ hoặc cố ý

A contemplative or intentional look

一种深思熟虑或故意的眼神

Ví dụ
02

Một quan sát ngắn gọn và có ý thức

A brief and conscious observation.

一次简短而清醒的观察

Ví dụ
03

Một cái liếc thể hiện sự nhận thức hoặc quan tâm

The gaze shows either alertness or concern.

这个表情展现出清醒或关心的态度。

Ví dụ