Bản dịch của từ Mineral-composed trong tiếng Việt

Mineral-composed

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mineral-composed(Adjective)

mˌaɪnərˈælkəmpˌəʊzd
ˈmaɪnɝəɫkəmˈpoʊzd
01

Có những đặc điểm hoặc phẩm chất của khoáng sản

Having the characteristics or qualities of minerals

Ví dụ
02

Liên quan đến hoặc bao gồm các khoáng chất

Relating to or consisting of minerals

Ví dụ
03

Được cấu thành từ khoáng chất

Made up of minerals

Ví dụ