Bản dịch của từ Mingle trong tiếng Việt

Mingle

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mingle (Verb)

mˈɪŋgl̩
mˈɪŋgl̩
01

Trộn lẫn, làm cho các thứ (người, vật, chất) hòa vào nhau hoặc kết hợp với nhau.

Mix or cause to mix together.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ