mingle
mingle (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của mingle (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | mingle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | mingled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | mingled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | mingles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | mingling |
Kết hợp từ của mingle (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
kết hợp với nhau mingle together | Bạn bè kết hợp với nhau tại buổi tiệc. Friends mingle together at the party. |
tương tác tự do mingle freely | Tại bữa tiệc, mọi người tự do trò chuyện. At the party, people mingle freely and enjoy conversations. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mingle" là động từ tiếng Anh, có nghĩa là hòa lẫn hoặc giao tiếp với người khác trong một bầu không khí xã hội. Thường được sử dụng trong các bối cảnh xã hội nhằm chỉ việc kết nối và tương tác với những người xung quanh. Cả Anh Anh và Anh Mỹ đều sử dụng từ này, không có sự khác biệt đáng kể trong ngữ nghĩa hay cách viết, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Trong tiếng Anh Mỹ, "mingle" thường được phát âm nhấn mạnh hơn so với tiếng Anh Anh.