mingled
mingled (Verb)
Nghĩa 01 · 'Mingled' là dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ 'mingle', nghĩa là đã hòa lẫn, đã trộn lẫn hoặc đã giao lưu với những người khác. Ví dụ: 'They mingled at the party' → 'Họ đã hòa nhập/giao lưu tại bữa tiệc.'
'Mingled' là dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ 'mingle', nghĩa là đã hòa lẫn, đã trộn lẫn hoặc đã giao lưu với những người khác. Ví dụ: 'They mingled at the party' → 'Họ đã hòa nhập/giao lưu tại bữa tiệc.'
simple past and past participle of mingle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của mingled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | mingle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | mingled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | mingled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | mingles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | mingling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mingled" là dạng quá khứ của động từ "mingling", có nghĩa là trộn lẫn hoặc hòa nhập với nhau. Trong ngữ cảnh xã hội, từ này thường được sử dụng để chỉ hành động giao lưu, kết nối giữa các cá nhân hoặc nhóm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "mingled" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa. Tuy nhiên, ngữ điệu và sắc thái trong khẩu ngữ có thể khác nhau do sự khác biệt về văn hóa và môi trường giao tiếp.