Bản dịch của từ Mini-album trong tiếng Việt

Mini-album

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mini-album(Noun)

ˈmɪniˌalbəm
ˈmɪniˌalbəm
01

Một bản ghi âm nhạc có ít bản nhạc hơn so với một album nhạc thông thường.

A music recording consisting of fewer tracks than a normal record album.

Ví dụ