Bản dịch của từ Mini-blind trong tiếng Việt

Mini-blind

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mini-blind(Noun)

ˈmɪnɪblʌɪnd
ˈmɪnɪblʌɪnd
01

Một loại rèm sáo có các thanh rất hẹp.

A type of venetian blind having very narrow slats.

Ví dụ