Bản dịch của từ Miniscule trong tiếng Việt

Miniscule

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Miniscule(Noun)

mˈɪnəskjul
mˈɪnɪskjul
01

Một lượng hoặc vật rất nhỏ; bé tẹo, gần như không đáng kể.

A very small amount or thing.

微小的东西

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Miniscule(Adjective)

mˈɪnəskjul
mˈɪnɪskjul
01

Rất nhỏ; nhỏ xíu, nhỏ đến mức hầu như không đáng kể

Very small.

微小的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh