Bản dịch của từ Minor surgery trong tiếng Việt

Minor surgery

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Minor surgery(Phrase)

mˈaɪnɚ sɝˈdʒɚi
mˈaɪnɚ sɝˈdʒɚi
01

Một ca phẫu thuật nhỏ, thời gian ngắn và không quá nghiêm trọng; thường là can thiệp y tế đơn giản, không đòi hỏi hồi sức lâu hay rủi ro lớn

A medical operation that is brief and not very serious.

小手术,短暂且不严重的医疗操作。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh