Bản dịch của từ Minute amount trong tiếng Việt

Minute amount

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Minute amount(Noun)

mˈɪnət əmˈaʊnt
mˈɪnət əmˈaʊnt
01

Một lượng rất nhỏ của cái gì đó; hầu như không đáng kể

A very small amount of something.

极小的数量

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Minute amount(Adjective)

mˈɪnət əmˈaʊnt
mˈɪnət əmˈaʊnt
01

Rất nhỏ đến mức hầu như không đáng kể; kích thước, số lượng hoặc mức độ cực kỳ nhỏ.

Extremely small.

极小的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh