Bản dịch của từ Minutiae trong tiếng Việt

Minutiae

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Minutiae(Noun)

mɪnjˈuːʃɪˌiː
mɪˈnuʃiˌeɪ
01

Những điểm tinh tế của một chủ đề

The subtle details of a topic

某个主题的细微之处

Ví dụ
02

Những chi tiết nhỏ hoặc những điểm riêng biệt

Small details or specific elements.

琐碎的细节或事项

Ví dụ
03

Các chi tiết nhỏ nhặt hoặc không đáng kể của một thứ gì đó

Small, precise details or trivial aspects of a problem.

一些细节,可能是关键的,也可能无关紧要。

Ví dụ