Anh - Việt
miotic drug
Noun
miotic drug (Noun)
/maɪˈɑtɨk dɹˈʌɡ/
/maɪˈɑtɨk dɹˈʌɡ/
AI
Nghĩa 01
Một loại thuốc làm co đồng tử (làm cho lỗ đồng tử ở mắt nhỏ lại).
a drug that causes constriction of the pupil of the eye.
Ví dụ
Thuốc co đồng tử đã giúp giảm kích thước đồng tử trong kỳ thi mắt.The miotic drug helped reduce the pupil size during the eye exam.
Nhiều người không biết về thuốc co đồng tử cho điều trị mắt.Many people do not know about miotic drugs for eye treatments.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuốc miotic là loại thuốc có khả năng làm co đồng tử của mắt, thường được sử dụng trong điều trị các bệnh về mắt như glaucoma. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng cả trong tiếng Mỹ và tiếng Anh Anh mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ âm, cách phát âm của từ "miotic" có thể khác nhau đôi chút giữa hai phiên bản, song không ảnh hưởng đến ý nghĩa hay cách thức sử dụng trong y học.