Bản dịch của từ Misalign camera trong tiếng Việt

Misalign camera

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Misalign camera(Noun)

mˈɪzəlˌaɪn kˈæmərɐ
ˈmɪsəˌɫaɪn ˈkæmɝə
01

Trong nhiếp ảnh hoặc quay phim, thuật ngữ này dùng để chỉ một chiếc máy ảnh không được căn chỉnh đúng với góc nhìn mong muốn.

In photography or filming, this term refers to a camera that isn't aligned properly with the desired angle of view.

在摄影或摄像中,这个短语指的是相机没有正确对准所需的视角。

Ví dụ
02

Việc không phù hợp hoặc không căn chỉnh đúng cách, đặc biệt trong những tình huống hoặc bối cảnh mà sự căn chỉnh đóng vai trò quan trọng.

It’s especially problematic when things don’t align, particularly in situations where synchronization is crucial.

这种不匹配尤其在同步极为重要的情况下显得尤为突出。

Ví dụ
03

Một ví dụ hoặc trường hợp của sự không đồng bộ

An inappropriate case or occasion

一次不合时宜的场合或事件

Ví dụ