misbelief
Noun
misbelief (Noun)
/mɪsbɪlˈif/
/mɪsbɪlˈif/
AI
Ví dụ
Nhiều người có niềm tin sai lầm rằng mạng xã hội luôn tích cực.Many people hold the misbelief that social media is always positive.
Niềm tin sai lầm về nghèo đói thường dẫn đến định kiến có hại trong xã hội.The misbelief about poverty often leads to harmful stereotypes in society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Misbelief" là một danh từ chỉ trạng thái hoặc hành động tin vào điều gì đó sai lầm hoặc không chính xác. Từ này thường đi kèm với những niềm tin sai lệch, có thể do thiếu thông tin hoặc hiểu biết. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh đối với từ này, cả hai đều sử dụng "misbelief" với cùng một nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "misbelief" có thể được thay thế bằng "misconception", thể hiện sự khác biệt về ngữ nghĩa và mức độ nghiêm trọng của niềm tin sai lầm.