Bản dịch của từ Misbelief trong tiếng Việt

Misbelief

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Misbelief (Noun)

mɪsbɪlˈif
mɪsbɪlˈif
01

Niềm tin hoặc ý kiến sai lầm; quan niệm không đúng về một việc nào đó.

A wrong or false belief or opinion.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh